Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 4 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Nghiên cứu công tác tổ chức tiền lương và phương pháp chia lương cho cán bộ công nhân viên của xí nghiệp xếp dỡ Hoàng Diệu năm 2012 / Đỗ Thị Nhung; Nghd.: Lê Thị Nguyên . - Hải Phòng: Đại học Hàng hải; 2013 . - 106 tr. ; 30 cm
  • Thông tin xếp giá: PD/TK 12290
  • Chỉ số phân loại DDC: 338
  • 2 Sức bền vật liệu / Nguyễn Bá Đường, Hoàng Văn Thuỷ, Đỗ Thị Nhung, .. . - H. : Xây dựng, 2002 . - 373tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/Vt 00534, Pd/Vt 00535, SBVL 00001-SBVL 00020, SBVL 00022-SBVL 00094, SBVL 00096-SBVL 00102, SBVL 00104-SBVL 00212, SBVL 00214-SBVL 00278, SBVL 00280-SBVL 00314, SBVL 00316-SBVL 00385, SBVL 00387-SBVL 00436, SBVL 00438-SBVL 00569, SBVL 00571-SBVL 00607, SBVL 00609-SBVL 00646, SBVL 00648-SBVL 00654, SBVL 00656-SBVL 00671, SBVL 00673-SBVL 00697, SBVL 00700-SBVL 00721, SBVL 00723-SBVL 00808, SBVL 00810-SBVL 00896, SBVL 00898-SBVL 00953
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 3 Sức bền vật liệu. T. 2 / Nguyễn Bá Đường, Đỗ Thị Nhung, Hoàng Văn Thủy . - Hải phòng : Đại học Hàng hải, 1996 . - 202tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00739, Pd/vt 00740, Pm/vt 00848, Pm/vt 00849, Pm/vt 02145-Pm/vt 02147
  • Chỉ số phân loại DDC: 620.1
  • 4 Thiết kế sàng rung năng suất Q= 120 T/h dùng trong công tác tuyển chọn đá răm cho công ty chế tạo dầm thép và xây dựng Thăng Long - Hà Nội / Đỗ Thị Nhung; Nghd.: Ths. Lê Anh Tuấn . - Hải Phòng; Đại học Hàng hải; 2008 . - 97 tr ; 30 cm. + 06 BV
  • Thông tin xếp giá: PD/BV 07654, PD/TK 07654
  • Chỉ số phân loại DDC: 621.8
  • 1
    Tìm thấy 4 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :